Yên Bình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái yên ổn, không có sự xáo trộn, ồn ào hay chiến tranh: "Yên bình" mô tả một cảnh tượng, không gian hoặc thời kỳ rất thanh thản, tĩnh lặng và hài hòa.
- Cảm giác an lành, thư thái trong tâm hồn: "Yên bình" còn dùng để chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, không lo âu, phiền muộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn bão, cả làng chìm trong không khí yên bình. (Sau cơn bão, cả làng chìm trong không khí yên bình.)
- Tôi tìm đến vùng quê này để tận hưởng sự yên bình hiếm có. (Tôi tìm đến vùng quê này để tận hưởng sự yên bình hiếm có.)
- Ngồi bên bờ hồ lúc hoàng hôn, lòng tôi cảm thấy thật yên bình. (Ngồi bên bờ hồ lúc hoàng hôn, lòng tôi cảm thấy thật yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự yên bình": Danh từ hóa, chỉ trạng thái hoặc cảm giác yên bình.
- Sự yên bình của buổi sáng sớm ở làng quê thật đáng quý. (Sự yên bình của buổi sáng sớm ở làng quê thật đáng quý.)
"Sống yên bình": Cụm từ chỉ lối sống an nhàn, không bon chen.
- Họ mong ước được sống yên bình bên nhau ở một miền quê. (Họ mong ước được sống yên bình bên nhau ở một miền quê.)
Biến thể và từ gần giống
Yên tĩnh (tính từ): Chỉ sự vắng lặng, không có tiếng ồn.
- Căn phòng yên tĩnh giúp tôi tập trung học bài. (Căn phòng yên tĩnh giúp tôi tập trung học bài.)
Thanh bình (tính từ): Gần nghĩa với "yên bình", thường dùng cho cảnh vật, thời đại không có chiến tranh, loạn lạc.
- Một thời thanh bình hiếm có trong lịch sử. (Một thời thanh bình hiếm có trong lịch sử.)
An bình (tính từ): Nhấn mạnh sự an toàn và bình yên trong tâm hồn.
- Giấc ngủ an bình của đứa trẻ. (Giấc ngủ an bình của đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Bình yên: Trạng thái yên ổn, không có biến động.
- Tĩnh lặng: Yên lặng, không có tiếng động.
- Thư thái: Nhàn hạ, thoải mái (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: Có nhiều tiếng động lớn.
- Hỗn loạn: Trạng thái lộn xộn, mất trật tự.
- Bất an: Không yên ổn, lo lắng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Yên bình giả tạo": Sự yên bình tạm thời, bề ngoài, bên trong tiềm ẩn nguy cơ.
- Đó chỉ là một nền hòa bình yên bình giả tạo trước cơn bão mới. (Đó chỉ là một nền hòa bình yên bình giả tạo trước cơn bão mới.)
"Gian nan tìm lại yên bình": Trải qua khó khăn mới tìm thấy sự bình yên.
- Câu chuyện về hành trình gian nan tìm lại yên bình của nhân vật chính. (Câu chuyện về hành trình gian nan tìm lại yên bình của nhân vật chính.)
Lưu ý
- Yên Bình (danh từ riêng): Đây là tên riêng của một số đơn vị hành chính cấp huyện và xã ở Việt Nam (ví dụ: huyện Yên Bình thuộc tỉnh Yên Bái). Khi viết hoa, từ này không còn mang nghĩa tính từ "yên bình" thông thường nữa.
- (huyện) t. Yên Bái
- (thị trấn) h. Yên Bình, t. Yên Bái
- (xã) tên gọi các xã thuộc h. Bắc Quang (Hà Giang), h. Lương Sơn (Hoà Bình), h. Hữu Lũng (Lạng Sơn), h. ý Yên (Nam Định), tx. Tam Điệp (Ninh Bình), h. Vĩnh Tường (Vĩnh Phúc), h. Yên Bình (Yên Bái)